TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モデム

từ thông dụng
modemu giọng máy của trình duyệt

モデム nghĩa là modem, bộ điều giải.

Nghĩa của モデム

Danh từ

  1. Modem, bộ điều giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modem

Câu hỏi thường gặp

モデム nghĩa là gì?

モデム (danh từ) nghĩa là modem, bộ điều giải.

モデム đọc là gì?

モデム đọc là モデム (romaji: modemu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.