TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大規模言語(だいきぼげんご)モデル

だいきぼげんごモデルdaikibogengomoderu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·規 quy//qui·模 mô·言 ngôn·語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

大規模言語モデル nghĩa là Mô hình ngôn ngữ lớn.

Nghĩa của 大規模言語モデル

Danh từ

  1. Mô hình ngôn ngữ lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large language model; LLM

Câu hỏi thường gặp

大規模言語モデル nghĩa là gì?

大規模言語モデル (danh từ) nghĩa là Mô hình ngôn ngữ lớn.

大規模言語モデル đọc là gì?

大規模言語モデル đọc là だいきぼげんごモデル (romaji: daikibogengomoderu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.