TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モスク

từ thông dụng
mosuku giọng máy của trình duyệt

モスク nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

Nghĩa của モスク

Danh từ

  1. Nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

Từ ghép có モスク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosque

Câu hỏi thường gặp

モスク nghĩa là gì?

モスク (danh từ) nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

モスク đọc là gì?

モスク đọc là モスク (romaji: mosuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.