モスクワ
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạc tư khoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
モスクワ nghĩa là mạc tư khoa.
Nghĩa của モスクワ
Danh từ riêng
- Mạc Tư Khoa, Mát-xcơ-va. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 莫斯科
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Moscow (Russia)
Câu hỏi thường gặp
モスクワ nghĩa là gì?
モスクワ (danh từ riêng) nghĩa là mạc tư khoa.
モスクワ đọc là gì?
モスクワ đọc là モスクワ (romaji: mosukuwa).
Âm Hán Việt của モスクワ là gì?
Âm Hán Việt của モスクワ là "mạc tư khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.