TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モスクワ

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mosukuwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC TƯ KHOA 莫 mạc·斯 tư·科 khoa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạc tư khoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

モスクワ nghĩa là mạc tư khoa.

Nghĩa của モスクワ

Danh từ riêng

  1. Mạc Tư Khoa, Mát-xcơ-va. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 莫斯科

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Moscow (Russia)

Câu hỏi thường gặp

モスクワ nghĩa là gì?

モスクワ (danh từ riêng) nghĩa là mạc tư khoa.

モスクワ đọc là gì?

モスクワ đọc là モスクワ (romaji: mosukuwa).

Âm Hán Việt của モスクワ là gì?

Âm Hán Việt của モスクワ là "mạc tư khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.