メート
từ thông dụng
mēto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của メート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mate
- Danh từ navigation officer
Cách viết khác: メイト
Từ ghép có メート
- メートル — Mét, thước.