メンツ
từ thông dụng
mentsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của メンツ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face; honour; honor
- Danh từ meld
- Danh từ lineup (of players participating in a mahjong game)
- Danh từ attendees (e.g. at a meeting); members; participants (khẩu ngữ)
Cách viết khác: 面子