TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メロン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
meron giọng máy của trình duyệt

メロン nghĩa là dưa.

Nghĩa của メロン

Danh từ

  1. Dưa.

Từ ghép có メロン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melon (esp. a muskmelon, Cucumis melo)

Câu hỏi thường gặp

メロン nghĩa là gì?

メロン (danh từ) nghĩa là dưa.

メロン đọc là gì?

メロン đọc là メロン (romaji: meron).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.