TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メンシェヴィキ

tên riêng
mensheviki giọng máy của trình duyệt

メンシェヴィキ nghĩa là Men-sê-vích.

Nghĩa của メンシェヴィキ

Danh từ riêng

  1. Men-sê-vích.

Cách viết khác: メンシェビキ

Từ liên quan với メンシェヴィキ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Menshevik

Câu hỏi thường gặp

メンシェヴィキ nghĩa là gì?

メンシェヴィキ (danh từ riêng) nghĩa là Men-sê-vích.

メンシェヴィキ đọc là gì?

メンシェヴィキ đọc là メンシェヴィキ (romaji: mensheviki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.