メッカ
từ thông dụng
mekka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của メッカ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mecca; Makkah
- Danh từ mecca; centre for some field or activity (center)
Cách viết khác: マッカ