TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メダル

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
medaru giọng máy của trình duyệt

メダル nghĩa là huy chương, mề đay.

Nghĩa của メダル

Danh từ

  1. Huy chương, mề đay.

Câu ví dụ với メダル

  • 彼は金でメダルを作った。 Anh ta tạo ra huy chương bằng vàng.Tatoeba #108242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medal

Câu hỏi thường gặp

メダル nghĩa là gì?

メダル (danh từ) nghĩa là huy chương, mề đay.

メダル đọc là gì?

メダル đọc là メダル (romaji: medaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.