TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メッシュ

từ thông dụng
messhu giọng máy của trình duyệt

メッシュ nghĩa là mạng.

Nghĩa của メッシュ

Danh từ

  1. Mạng.

Cách viết khác: メシュ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mesh; grid

Câu hỏi thường gặp

メッシュ nghĩa là gì?

メッシュ (danh từ) nghĩa là mạng.

メッシュ đọc là gì?

メッシュ đọc là メッシュ (romaji: messhu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.