メッシュ
từ thông dụng
messhu
giọng máy của trình duyệt
メッシュ nghĩa là mạng.
Nghĩa của メッシュ
Danh từ
- Mạng.
Cách viết khác: メシュ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mesh; grid
Câu hỏi thường gặp
メッシュ nghĩa là gì?
メッシュ (danh từ) nghĩa là mạng.
メッシュ đọc là gì?
メッシュ đọc là メッシュ (romaji: messhu).