TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メタン

từ thông dụng
metan giọng máy của trình duyệt

メタン nghĩa là metan, nhất hoàn.

Nghĩa của メタン

Danh từ

  1. Metan, nhất hoàn.

Từ ghép có メタン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ methane

Câu hỏi thường gặp

メタン nghĩa là gì?

メタン (danh từ) nghĩa là metan, nhất hoàn.

メタン đọc là gì?

メタン đọc là メタン (romaji: metan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.