TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メタアナリシス

metaanarishisu giọng máy của trình duyệt

メタアナリシス nghĩa là phân tích gộp, phân tích tổng hợp.

Nghĩa của メタアナリシス

Danh từ

  1. Phân tích gộp, phân tích tổng hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meta-analysis

Câu hỏi thường gặp

メタアナリシス nghĩa là gì?

メタアナリシス (danh từ) nghĩa là phân tích gộp, phân tích tổng hợp.

メタアナリシス đọc là gì?

メタアナリシス đọc là メタアナリシス (romaji: metaanarishisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.