TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メタノール

từ thông dụng
metanōru giọng máy của trình duyệt

メタノール nghĩa là rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.

Nghĩa của メタノール

Danh từ

  1. Rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ methanol; methyl alcohol; methylated spirits

Câu hỏi thường gặp

メタノール nghĩa là gì?

メタノール (danh từ) nghĩa là rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.

メタノール đọc là gì?

メタノール đọc là メタノール (romaji: metanōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.