TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メガヘルツ

từ thông dụng
megaherutsu giọng máy của trình duyệt

メガヘルツ nghĩa là mêga hertz.

Nghĩa của メガヘルツ

Danh từ

  1. Mêga hertz.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ megahertz; MHz

Câu hỏi thường gặp

メガヘルツ nghĩa là gì?

メガヘルツ (danh từ) nghĩa là mêga hertz.

メガヘルツ đọc là gì?

メガヘルツ đọc là メガヘルツ (romaji: megaherutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.