TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メガ

từ thông dụng
mega giọng máy của trình duyệt

メガ nghĩa là Mê-ga.

Nghĩa của メガ

Tiền tố

  1. Mê-ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố mega- (i.e. 10^6)
  • Tiền tố mega; enormous; huge

Câu hỏi thường gặp

メガ nghĩa là gì?

メガ (tiền tố) nghĩa là Mê-ga.

メガ đọc là gì?

メガ đọc là メガ (romaji: mega).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.