メガ
từ thông dụng
mega
giọng máy của trình duyệt
メガ nghĩa là Mê-ga.
Nghĩa của メガ
Tiền tố
- Mê-ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố mega- (i.e. 10^6)
- Tiền tố mega; enormous; huge
Câu hỏi thường gặp
メガ nghĩa là gì?
メガ (tiền tố) nghĩa là Mê-ga.
メガ đọc là gì?
メガ đọc là メガ (romaji: mega).