TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メガトン

megaton giọng máy của trình duyệt

メガトン nghĩa là triệu tấn.

Nghĩa của メガトン

Danh từ

  1. Triệu tấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ megaton; MT

Câu hỏi thường gặp

メガトン nghĩa là gì?

メガトン (danh từ) nghĩa là triệu tấn.

メガトン đọc là gì?

メガトン đọc là メガトン (romaji: megaton).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.