メカニック
từ thông dụng
mekanikku
giọng máy của trình duyệt
メカニック nghĩa là thợ máy.
Nghĩa của メカニック
Danh từ
- Thợ máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mechanic
- Tính từ đuôi na mechanical
- Danh từ mechanism
- Danh từ technique (e.g. in piano-playing)
Câu hỏi thường gặp
メカニック nghĩa là gì?
メカニック (danh từ) nghĩa là thợ máy.
メカニック đọc là gì?
メカニック đọc là メカニック (romaji: mekanikku).