TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メカニズム

từ thông dụng
mekanizumu giọng máy của trình duyệt

メカニズム nghĩa là máy móc, bộ máy.

Nghĩa của メカニズム

Danh từ

  1. Máy móc, bộ máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanism

Câu hỏi thường gặp

メカニズム nghĩa là gì?

メカニズム (danh từ) nghĩa là máy móc, bộ máy.

メカニズム đọc là gì?

メカニズム đọc là メカニズム (romaji: mekanizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.