メイド
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
meido
giọng máy của trình duyệt
メイド nghĩa là đầy tớ gái, hầu gái.
Nghĩa của メイド
Danh từ
- Đầy tớ gái, hầu gái.
Cách viết khác: メード
Từ ghép có メイド
- ブライズメイド — Phù dâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maid
Câu hỏi thường gặp
メイド nghĩa là gì?
メイド (danh từ) nghĩa là đầy tớ gái, hầu gái.
メイド đọc là gì?
メイド đọc là メイド (romaji: meido).