TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リミックス

rimikkusu giọng máy của trình duyệt

リミックス nghĩa là phối lại.

Nghĩa của リミックス

Danh từ

  1. Phối lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remix

Câu hỏi thường gặp

リミックス nghĩa là gì?

リミックス (danh từ) nghĩa là phối lại.

リミックス đọc là gì?

リミックス đọc là リミックス (romaji: rimikkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.