ポール
từ thông dụng
pōru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ポール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pole
- Danh từ trolley pole
- Danh từ pole (unit of length or area); rod; perch