TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポンポン

từ thông dụng
ponpon giọng máy của trình duyệt

ポンポン nghĩa là bông tua, bông cổ vũ.

Nghĩa của ポンポン

Danh từ

  1. Bông tua, bông cổ vũ.

Cách viết khác: ぽんぽん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pompom; pompon; pom-pom; pom-pon

Câu hỏi thường gặp

ポンポン nghĩa là gì?

ポンポン (danh từ) nghĩa là bông tua, bông cổ vũ.

ポンポン đọc là gì?

ポンポン đọc là ポンポン (romaji: ponpon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.