TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポン引(び)き

ポンびきponbiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ポン引き nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.

Nghĩa của ポン引き

Danh từ

  1. Kẻ mối lái, ma cô.

Cách viết khác: ぽん引き, ポンぴき, ぽんびき, ぽんぴき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tout; swindler; con-man
  • Danh từ pimp

Câu hỏi thường gặp

ポン引き nghĩa là gì?

ポン引き (danh từ) nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.

ポン引き đọc là gì?

ポン引き đọc là ポンびき (romaji: ponbiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.