ポロ
từ thông dụng
poro
giọng máy của trình duyệt
ポロ nghĩa là mã cầu.
Nghĩa của ポロ
Danh từ
- Mã cầu, pô-lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polo
Câu hỏi thường gặp
ポロ nghĩa là gì?
ポロ (danh từ) nghĩa là mã cầu.
ポロ đọc là gì?
ポロ đọc là ポロ (romaji: poro).