ポンチョ
poncho
giọng máy của trình duyệt
ポンチョ nghĩa là Poncho.
Nghĩa của ポンチョ
Danh từ
- Poncho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poncho
Câu hỏi thường gặp
ポンチョ nghĩa là gì?
ポンチョ (danh từ) nghĩa là Poncho.
ポンチョ đọc là gì?
ポンチョ đọc là ポンチョ (romaji: poncho).