ポット
JLPT N1 từ thông dụng
potto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ポット
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pot (esp. teapot, coffee pot)
- Danh từ vacuum bottle; thermos flask