TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポスト

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
posuto giọng máy của trình duyệt

ポスト nghĩa là hòm thư, thùng thư, chức vụ, vị trí.

Nghĩa của ポスト

Danh từ

  1. Hòm thư, thùng thư.
  2. Chức vụ, vị trí.

Từ ghép có ポスト

Câu ví dụ với ポスト

  • けさ祖母がその手紙をポストに入れてくれました。 Bà tôi đã gửi thư sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postbox; mailbox; mail box; pillar box
  • Danh từ post; position
  • Danh từ post (e.g. goalpost)
  • Danh từ post (on a blog, social media, etc.)
  • Tính từ post- (e.g. post-Cold War)

Câu hỏi thường gặp

ポスト nghĩa là gì?

ポスト (danh từ) nghĩa là hòm thư, thùng thư, chức vụ, vị trí.

ポスト đọc là gì?

ポスト đọc là ポスト (romaji: posuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.