ポスト
ポスト nghĩa là hòm thư, thùng thư, chức vụ, vị trí.
Nghĩa của ポスト
Danh từ
- Hòm thư, thùng thư.
- Chức vụ, vị trí.
Từ ghép có ポスト
Câu ví dụ với ポスト
- けさ祖母がその手紙をポストに入れてくれました。 Bà tôi đã gửi thư sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ postbox; mailbox; mail box; pillar box
- Danh từ post; position
- Danh từ post (e.g. goalpost)
- Danh từ post (on a blog, social media, etc.)
- Tính từ post- (e.g. post-Cold War)
Câu hỏi thường gặp
ポスト nghĩa là gì?
ポスト (danh từ) nghĩa là hòm thư, thùng thư, chức vụ, vị trí.
ポスト đọc là gì?
ポスト đọc là ポスト (romaji: posuto).