TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポケットベル

từ thông dụng
pokettoberu giọng máy của trình duyệt

ポケットベル nghĩa là máy nhắn tin.

Nghĩa của ポケットベル

Danh từ

  1. Máy nhắn tin.

Cách viết khác: ポケット・ベル

Từ liên quan với ポケットベル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pager; beeper

Câu hỏi thường gặp

ポケットベル nghĩa là gì?

ポケットベル (danh từ) nghĩa là máy nhắn tin.

ポケットベル đọc là gì?

ポケットベル đọc là ポケットベル (romaji: pokettoberu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.