ボー
từ thông dụng
bō
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ボー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bow (weapon)
- Danh từ bow; bowknot
- Danh từ bow tie (viết tắt)
Cách viết khác: ボウ