ボロボロ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
boroboro
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ボロボロ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worn-out; ragged; tattered; battered; scruffy (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ crumbling; dry and crumbly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ falling (in drops or clumps); scattering (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na (physically or mentally) worn-out; exhausted (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (coming to light) one after another (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ぼろぼろ