TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボリューム

từ thông dụng
boryūmu giọng máy của trình duyệt

ボリューム nghĩa là âm lượng, quyển.

Nghĩa của ボリューム

Danh từ

  1. Âm lượng, quyển.

Cách viết khác: ヴォリューム, ボリウム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volume (sound level)
  • Danh từ volume; bulk; mass; (substantial) amount; quantity
  • Danh từ volume (book)
  • Danh từ volume (storage area)
  • Danh từ potentiometer; variable resistor

Câu hỏi thường gặp

ボリューム nghĩa là gì?

ボリューム (danh từ) nghĩa là âm lượng, quyển.

ボリューム đọc là gì?

ボリューム đọc là ボリューム (romaji: boryūmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.