TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボランティア

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
borantia giọng máy của trình duyệt

ボランティア nghĩa là quân tình nguyện, người tình nguyện.

Nghĩa của ボランティア

Danh từ

  1. Quân tình nguyện, người tình nguyện.

Cách viết khác: ボランテア, ボランテァ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volunteer

Câu hỏi thường gặp

ボランティア nghĩa là gì?

ボランティア (danh từ) nghĩa là quân tình nguyện, người tình nguyện.

ボランティア đọc là gì?

ボランティア đọc là ボランティア (romaji: borantia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.