ボランティア
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
borantia
giọng máy của trình duyệt
ボランティア nghĩa là quân tình nguyện, người tình nguyện.
Nghĩa của ボランティア
Danh từ
- Quân tình nguyện, người tình nguyện.
Cách viết khác: ボランテア, ボランテァ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volunteer
Câu hỏi thường gặp
ボランティア nghĩa là gì?
ボランティア (danh từ) nghĩa là quân tình nguyện, người tình nguyện.
ボランティア đọc là gì?
ボランティア đọc là ボランティア (romaji: borantia).