TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボリシェヴィズム

tên riêng
borishevizumu giọng máy của trình duyệt

ボリシェヴィズム nghĩa là Chủ nghĩa bôn-sê-vích.

Nghĩa của ボリシェヴィズム

Danh từ riêng

  1. Chủ nghĩa bôn-sê-vích.

Cách viết khác: ボルシェヴィズム, ボルシェビズム, ボリシェビズム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bolshevism

Câu hỏi thường gặp

ボリシェヴィズム nghĩa là gì?

ボリシェヴィズム (danh từ riêng) nghĩa là Chủ nghĩa bôn-sê-vích.

ボリシェヴィズム đọc là gì?

ボリシェヴィズム đọc là ボリシェヴィズム (romaji: borishevizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.