TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボビン

bobin giọng máy của trình duyệt

ボビン nghĩa là ống chỉ, suốt chỉ.

Nghĩa của ボビン

Danh từ

  1. Ống chỉ, suốt chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bobbin

Câu hỏi thường gặp

ボビン nghĩa là gì?

ボビン (danh từ) nghĩa là ống chỉ, suốt chỉ.

ボビン đọc là gì?

ボビン đọc là ボビン (romaji: bobin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.