ボヤ
từ thông dụng
boya
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ボヤ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small fire
Cách viết khác: 小火, ぼや