TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボディビルディング

bodibirudingu giọng máy của trình duyệt

ボディビルディング nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

Nghĩa của ボディビルディング

Danh từ

  1. Tập thể hình, tập tạ.

Cách viết khác: ボディービルディング, ボディ・ビルディング, ボディー・ビルディング

Từ liên quan với ボディビルディング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodybuilding

Câu hỏi thường gặp

ボディビルディング nghĩa là gì?

ボディビルディング (danh từ) nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

ボディビルディング đọc là gì?

ボディビルディング đọc là ボディビルディング (romaji: bodibirudingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.