ボディビルダー
bodibirudā
giọng máy của trình duyệt
ボディビルダー nghĩa là lực sĩ.
Nghĩa của ボディビルダー
Danh từ
- Lực sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bodybuilder
Câu hỏi thường gặp
ボディビルダー nghĩa là gì?
ボディビルダー (danh từ) nghĩa là lực sĩ.
ボディビルダー đọc là gì?
ボディビルダー đọc là ボディビルダー (romaji: bodibirudā).