TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボスニア

từ thông dụngtên riêng
bosunia giọng máy của trình duyệt

ボスニア nghĩa là Bô-xni-a.

Nghĩa của ボスニア

Danh từ riêng

  1. Bô-xni-a.

Từ liên quan với ボスニア

Từ ghép có ボスニア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bosnia (region)
  • Danh từ Bosnia and Herzegovina

Câu hỏi thường gặp

ボスニア nghĩa là gì?

ボスニア (danh từ riêng) nghĩa là Bô-xni-a.

ボスニア đọc là gì?

ボスニア đọc là ボスニア (romaji: bosunia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.