ボスニア
từ thông dụngtên riêng
bosunia
giọng máy của trình duyệt
ボスニア nghĩa là Bô-xni-a.
Nghĩa của ボスニア
Danh từ riêng
- Bô-xni-a.
Từ liên quan với ボスニア
Từ ghép có ボスニア
- ボスニア・ヘルツェゴビナ — Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bosnia (region)
- Danh từ Bosnia and Herzegovina
Câu hỏi thường gặp
ボスニア nghĩa là gì?
ボスニア (danh từ riêng) nghĩa là Bô-xni-a.
ボスニア đọc là gì?
ボスニア đọc là ボスニア (romaji: bosunia).