TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボストン

từ thông dụngtên riêng
bosuton giọng máy của trình duyệt

ボストン nghĩa là bốt xtơn, ba sĩ đốn.

Nghĩa của ボストン

Danh từ riêng

  1. Bốt xtơn, Ba Sĩ Đốn.

Câu ví dụ với ボストン

  • 私たちはボストンまでは行きませんでした。 Chúng tôi không đi đến tận Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166213

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Boston

Câu hỏi thường gặp

ボストン nghĩa là gì?

ボストン (danh từ riêng) nghĩa là bốt xtơn, ba sĩ đốn.

ボストン đọc là gì?

ボストン đọc là ボストン (romaji: bosuton).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.