ボス
từ thông dụng
bosu
giọng máy của trình duyệt
ボス nghĩa là sếp, trùm.
Nghĩa của ボス
Danh từ
- Sếp, trùm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boss; leader; head
- Danh từ boss (difficult enemy, usu. at the end of a section or level)
Câu hỏi thường gặp
ボス nghĩa là gì?
ボス (danh từ) nghĩa là sếp, trùm.
ボス đọc là gì?
ボス đọc là ボス (romaji: bosu).