TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボクシング

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bokushingu giọng máy của trình duyệt

ボクシング nghĩa là quyền anh, quyền thuật.

Nghĩa của ボクシング

Danh từ

  1. Quyền anh, quyền thuật.

Câu ví dụ với ボクシング

  • ボクシングやホッケーのようなスポーツは好きではない。 Tôi không thích các môn thể thao như là boxing hay là khúc côn cầu.Tatoeba #196403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boxing

Câu hỏi thường gặp

ボクシング nghĩa là gì?

ボクシング (danh từ) nghĩa là quyền anh, quyền thuật.

ボクシング đọc là gì?

ボクシング đọc là ボクシング (romaji: bokushingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.