ボゴタ
tên riêng
bogota
giọng máy của trình duyệt
ボゴタ nghĩa là Bô-gô-ta.
Nghĩa của ボゴタ
Danh từ riêng
- Bô-gô-ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bogotá (Colombia)
Câu hỏi thường gặp
ボゴタ nghĩa là gì?
ボゴタ (danh từ riêng) nghĩa là Bô-gô-ta.
ボゴタ đọc là gì?
ボゴタ đọc là ボゴタ (romaji: bogota).