TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボケる

từ thông dụng
bokeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ボケる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow senile; to be childish with age
  • Động từ to be mentally slow; to be befuddled
  • Động từ to play stupid; to say something stupid (oft. on purpose; esp. as part of a comedic routine)

Cách viết khác: 呆ける, 惚ける, 耄ける, ぼける

Cách chia của ボケる

Thể lịch sự (ます)ボケます
Thể てボケて
Quá khứ (た)ボケた
Phủ định (ない)ボケない
Khả năngボケられる
Ý chí (よう)ボケよう
Điều kiện (ば)ボケれば
Bị độngボケられる
Sai khiếnボケさせる
Mệnh lệnhボケろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ボケる

  • 彼はこのごろ頭がぼけてきた。 Dạo này ông ta đã trở nên lẩm cẩm.Tatoeba #113803
  • 台所でころんで以来彼女はぼけてしまった。 Từ lúc ngã trong nhà bếp, cô ấy đã trở nên lú lẫn.Tatoeba #137836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.