TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボウル

từ thông dụng
bōru giọng máy của trình duyệt

ボウル nghĩa là bát, chén.

Nghĩa của ボウル

Danh từ

  1. Bát, chén.

Cách viết khác: ボール

Câu ví dụ với ボウル

  • あのボールにはいろいろなキャンディが入っている。 Cái tô có rất nhiều loại kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowl

Câu hỏi thường gặp

ボウル nghĩa là gì?

ボウル (danh từ) nghĩa là bát, chén.

ボウル đọc là gì?

ボウル đọc là ボウル (romaji: bōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.