ボクサー
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bokusā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ボクサー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boxer (fighter)
- Danh từ boxer (dog breed)