ホーン
từ thông dụng
hōn
giọng máy của trình duyệt
ホーン nghĩa là râu, sừng.
Nghĩa của ホーン
Danh từ
- Râu, sừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horn (speaker, klaxon, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ホーン nghĩa là gì?
ホーン (danh từ) nghĩa là râu, sừng.
ホーン đọc là gì?
ホーン đọc là ホーン (romaji: hōn).