TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボイコット

JLPT N1 từ thông dụng
boikotto giọng máy của trình duyệt

ボイコット nghĩa là sự tẩy chay.

Nghĩa của ボイコット

Danh từ

  1. Sự tẩy chay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boycott

Câu hỏi thường gặp

ボイコット nghĩa là gì?

ボイコット (danh từ) nghĩa là sự tẩy chay.

ボイコット đọc là gì?

ボイコット đọc là ボイコット (romaji: boikotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.