TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホルモン

từ thông dụng
horumon giọng máy của trình duyệt

ホルモン nghĩa là nội tiết tố.

Nghĩa của ホルモン

Danh từ

  1. Nội tiết tố.

Từ ghép có ホルモン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hormone
  • Danh từ offal (esp. beef or pork); entrails

Câu hỏi thường gặp

ホルモン nghĩa là gì?

ホルモン (danh từ) nghĩa là nội tiết tố.

ホルモン đọc là gì?

ホルモン đọc là ホルモン (romaji: horumon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.