TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘルパー

từ thông dụng
herupā giọng máy của trình duyệt

ヘルパー nghĩa là phó thủ.

Nghĩa của ヘルパー

Danh từ

  1. Phó thủ.

Từ ghép có ヘルパー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helper

Câu hỏi thường gặp

ヘルパー nghĩa là gì?

ヘルパー (danh từ) nghĩa là phó thủ.

ヘルパー đọc là gì?

ヘルパー đọc là ヘルパー (romaji: herupā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.