ヘルパー
từ thông dụng
herupā
giọng máy của trình duyệt
ヘルパー nghĩa là phó thủ.
Nghĩa của ヘルパー
Danh từ
- Phó thủ.
Từ ghép có ヘルパー
- ホームヘルパー — Người chăm sóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helper
Câu hỏi thường gặp
ヘルパー nghĩa là gì?
ヘルパー (danh từ) nghĩa là phó thủ.
ヘルパー đọc là gì?
ヘルパー đọc là ヘルパー (romaji: herupā).